bile acid

bile acid

The scientist examines a model of a bile acid molecule in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Axit mật: "bile acid" một loại axit steroid được tạo ra trong gan lưu trữ trong mật. Các axit này đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa chất béo hấp thụ vitamin tan trong dầu.

dụ sử dụng
  • (Gan sản xuất axit mật để giúp tiêu hóa chất béo trong ruột non.)
  • (Mức axit mật cao trong máu có thể chỉ ra bệnh gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bile acid sequestrant": chất cô lập axit mật (một loại thuốc dùng để giảm cholesterol).

    • Doctors may prescribe bile acid sequestrants to lower cholesterol levels. (Bác sĩ có thể đơn chất cô lập axit mật để giảm mức cholesterol.)
  • "bile acid malabsorption": kém hấp thu axit mật (một tình trạng rối loạn tiêu hóa).

    • Bile acid malabsorption can cause chronic diarrhea. (Kém hấp thu axit mật có thể gây tiêu chảy mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Bile (danh từ): mật (chất lỏng do gan tiết ra).
    • Bile is stored in the gallbladder. (Mật được lưu trữ trong túi mật.)
  • Biliary (tính từ): thuộc về mật.
    • Biliary stones can block the flow of bile. (Sỏi mật có thể cản trở dòng chảy của mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Steroid acid: axit steroid (một nhóm hóa chất cấu trúc steroid, bao gồm axit mật).
  • Digestive acid: axit tiêu hóa (thuật ngữ chung cho các axit tham gia vào quá trình tiêu hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down bile acids: phân hủy axit mật.
    • The liver breaks down bile acids and recycles them. (Gan phân hủy axit mật tái chế chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bile acid". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "bile" (mật): - To stir up bile: làm ai đó tức giận hoặc khó chịu. - His rude comments stirred up bile in the audience. (Những bình luận thô lỗ của anh ta làm khán giả tức giận.)